Xem Báo Mới Video Game miễn phí Phiên bản Mobile Phiên bản List
Bóng đá

Tin mới cập nhật

1 2 3 ... 461 462 463  >>
1 2 3 ... 461 462 463  >>
 
Xem nhiều nhất trong tuần
Tên NT Giá mua Giá bán C/Khoản
AUD 19395.63 19718.16 19512.71
CAD 18852.3 19262.29 19023.51
CHF 23587.27 24051.69 23753.54
DKK 0 3947.42 3867.42
EUR 28954.9 29289.17 29042.03
GBP 35029.8 35576.93 35276.74
HKD 2681.63 2745.39 2700.53
INR 0 353.21 339.2
JPY 202.81 207.01 204.86
KRW 0 22.59 18.48
KWD 0 75847.38 74310.24
MYR 0 6515.49 6434.72
NOK 0 3560.41 3488.25
RUB 0 657.17 537.43
SAR 0 5804.35 5463.64
SEK 0 3238.98 3186.06
SGD 16555.93 16949.58 16672.64
THB 640.4 666.85 640.4
USD 21090 21130 21090

Nguồn Ngân hàng: Vietcombank
Cập nhật : 4/24/2014 2:48:06 PM

Cập nhật lúc : 24/04/2014 01:36:37 PM
Đơn vị tính : Ngàn đồng / lượng
Thành PhốLoại vàngMuaBán
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1 Kg 35,36035,420
Vàng SJC 10L 35,36035,420
Vàng SJC 1L 35,36035,420
Vàng SJC 5c 35,36035,440
Vàng SJC 2c,1c,5p 35,36035,450
Vàng nhẫn SJC 99,9933,52033,820
Vàng nữ trang 24 K 33,06033,760
Vàng nữ trang 18 K 24,07325,473
Vàng nữ trang 14 K 18,43419,834
Hà Nội Vàng SJC 35,36035,440
Đà Nẵng Vàng SJC 35,36035,440
Nha Trang Vàng SJC 35,35035,440
Cà Mau Vàng SJC 35,36035,440
Buôn Ma Thuột Vàng SJC 35,35035,440
Bình PhướcVàng SJC 35,33035,450

Nguồn: Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Tag nổi bật
Liên hệ